Kho từ › Collocations · energy › energy auditing processes

energy auditing processes

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
quy trình kiểm toán năng lượng
UK /ˈɛnədʒi ˈɔːdɪtɪŋ ˈprəʊsɛsɪz/ · US /ˈɛnədʒi ˈɔːdɪtɪŋ ˈprəʊsɛsɪz/
steps to evaluate energy use and efficiency
Energy auditing processes help identify wasteful practices.
→ Quy trình kiểm toán năng lượng giúp xác định các thực hành lãng phí.
Many companies conduct energy auditing processes regularly.→ Nhiều công ty thực hiện quy trình kiểm toán năng lượng định kỳ.
Đồng nghĩa
energy assessment processesenergy evaluation methods
Collocations
conduct energy auditing processesdevelop energy auditing processes
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các bước trong quy trình kiểm toán.
Giúp cải thiện hiệu quả năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...