Kho từ › Collocations · energy › energy pricing policies

energy pricing policies

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
chính sách định giá năng lượng
UK /ˈɛnədʒi ˈpraɪsɪŋ ˈpɒlɪsiz/ · US /ˈɛnədʒi ˈpraɪsɪŋ ˈpɒlɪsiz/
rules about how energy is priced
Energy pricing policies can impact consumer behavior.
→ Chính sách định giá năng lượng có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
Governments need to review energy pricing policies regularly.→ Các chính phủ cần xem xét lại chính sách định giá năng lượng định kỳ.
Đồng nghĩa
energy cost regulationsenergy tariff policies
Collocations
develop energy pricing policiesimplement energy pricing policies
🎯 IELTS: Nên nêu rõ tác động của chính sách đến người tiêu dùng.
Liên quan đến cách thức định giá năng lượng trong thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...