Kho từ › Collocations · innovation › generate creative ideas

generate creative ideas

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
tạo ra những suy nghĩ hoặc khái niệm mới và sáng tạo
UK /ˈdʒɛnəreɪt ˈkriːeɪtɪv aɪˈdɪəz/ · US /ˈdʒɛnəreɪt ˈkriːeɪtɪv aɪˈdɪəz/
to produce new and imaginative thoughts or concepts
Brainstorming sessions help generate creative ideas.
→ Các buổi động não giúp tạo ra những ý tưởng sáng tạo.
They encourage teams to generate creative ideas for projects.→ Họ khuyến khích các nhóm tạo ra những ý tưởng sáng tạo cho các dự án.
Đồng nghĩa
produce innovative ideascreate imaginative concepts
Collocations
generate new solutionsgenerate innovative concepts
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện việc tạo ra ý tưởng mới.
Rất quan trọng trong quá trình sáng tạo và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...