energy transition plans
Nghĩa
Định nghĩa · strategies for moving from fossil fuels to cleaner energy.
“Countries are developing energy transition plans to combat climate change.”Các quốc gia đang phát triển kế hoạch chuyển đổi năng lượng để chống lại biến đổi khí hậu.
“Successful energy transition plans require cooperation across sectors.”Các kế hoạch chuyển đổi năng lượng thành công cần hợp tác giữa các lĩnh vực.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của việc chuyển đổi năng lượng.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng.