Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

green energy alternatives

/ɡriːn ˈɛnərdʒi ɔːlˈtɜːrnətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

các lựa chọn năng lượng thân thiện với môi trường. phr.

Định nghĩa · options for energy that are environmentally friendly.

“Green energy alternatives are becoming more popular.”Các lựa chọn năng lượng xanh đang ngày càng phổ biến.

“Exploring green energy alternatives is essential for sustainability.”Khám phá các lựa chọn năng lượng xanh là điều cần thiết cho sự bền vững.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh vào các lựa chọn năng lượng xanh để gây ấn tượng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về năng lượng tái tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...