Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

energy efficiency technologies

/ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi tɛkˈnɒlədʒiz/ B2 IELTS

Nghĩa

các công nghệ tiên tiến để cải thiện hiệu quả năng lượng. phr.

Định nghĩa · advanced tools to improve energy efficiency.

“Investing in energy efficiency technologies can save money.”Đầu tư vào công nghệ hiệu quả năng lượng có thể tiết kiệm tiền.

“Energy efficiency technologies are key to sustainable development.”Công nghệ hiệu quả năng lượng là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh vào công nghệ sẽ nâng cao chất lượng bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến đổi mới trong lĩnh vực năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...