Kho từ › Collocations · energy › energy consumption trends

energy consumption trends

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
sự thay đổi trong cách sử dụng năng lượng theo thời gian.
UK /ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən trɛndz/ · US /ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən trɛndz/
shifts in how energy is used over time.
Energy consumption trends indicate a move towards renewables.
→ Các xu hướng tiêu thụ năng lượng cho thấy một sự chuyển hướng đến năng lượng tái tạo.
Studying energy consumption trends helps in planning.→ Nghiên cứu các xu hướng tiêu thụ năng lượng giúp trong việc lập kế hoạch.
Đồng nghĩa
energy usage trendsenergy demand shifts
Collocations
monitor energy consumption trendsanalyze energy consumption trendsassess energy consumption trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về thị trường năng lượng.
Cụm từ này rất quan trọng trong phân tích thị trường năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...