Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

decarbonization strategies

/ˌdiːˌkɑːrbənaɪˈzeɪʃən ˈstrætədʒiz/ B2 IELTS

Nghĩa

các kế hoạch để giảm khí thải carbon. phr.

Định nghĩa · plans to reduce carbon emissions.

“Decarbonization strategies are necessary for climate action.”Các chiến lược giảm carbon là cần thiết cho hành động khí hậu.

“Effective decarbonization strategies involve multiple sectors.”Các chiến lược giảm carbon hiệu quả liên quan đến nhiều lĩnh vực.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh vào các chiến lược giảm carbon sẽ làm cho bài viết của bạn nổi bật.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về khí hậu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...