energy security measures
Nghĩa
Định nghĩa · actions taken to ensure reliable energy supply.
“Countries are implementing energy security measures to protect resources.”Các quốc gia đang thực hiện các biện pháp an ninh năng lượng để bảo vệ tài nguyên.
“Energy security measures are essential for national stability.”Các biện pháp an ninh năng lượng là cần thiết cho sự ổn định quốc gia.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về an ninh năng lượng.
Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến chính sách năng lượng và an ninh quốc gia.