Kho từ › history-heritage › castle

castle

B1 n 📁 history-heritage
lâu đài
UK /ˈkæsl/ · US /ˈkæsl/
A large building with strong walls, often from the past.
The castle has stood for 800 years.
→ Lâu đài đã đứng vững 800 năm.
The castle was built in the 12th century.→ Lâu đài được xây dựng vào thế kỷ 12.
Đồng nghĩa
fortresspalace
Collocations
medieval castlecastle wallscastle grounds
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về kiến trúc trong IELTS.
Thường liên quan đến lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...