navigate the storm
Nghĩa
Định nghĩa · To manage through difficult situations.
“They had to navigate the storm of public opinion.”Họ phải quản lý vượt qua cơn bão ý kiến công chúng.
“Navigating the storm of change requires strong leadership.”Quản lý vượt qua cơn bão thay đổi đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lãnh đạo trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc vượt qua khó khăn.