Kho từ › Idioms · order & chaos › navigate the storm

navigate the storm

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Quản lý vượt qua những tình huống khó khăn.
UK /ˈnævɪˌɡeɪt ðə stɔrm/ · US /ˈnævɪˌɡeɪt ðə stɔrm/
To manage through difficult situations.
They had to navigate the storm of public opinion.
→ Họ phải quản lý vượt qua cơn bão ý kiến công chúng.
Navigating the storm of change requires strong leadership.→ Quản lý vượt qua cơn bão thay đổi đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
manage through
Collocations
navigate the storm of challengesnavigate the stormy waters
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lãnh đạo trong IELTS.
Dùng khi nói về việc vượt qua khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...