Kho từ › Idioms · order & chaos › cut the clutter

cut the clutter

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Loại bỏ những điều không cần thiết để tạo ra trật tự.
UK /kʌt ðə ˈklʌtər/ · US /kʌt ðə ˈklʌtər/
To remove unnecessary things to create order.
It's time to cut the clutter in our workspace.
→ Đã đến lúc loại bỏ sự lộn xộn trong không gian làm việc của chúng ta.
Cutting the clutter helped us focus better.→ Việc loại bỏ sự lộn xộn giúp chúng tôi tập trung hơn.
Đồng nghĩa
declutter
Collocations
cut the clutter in lifecut the clutter in communication
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức trong IELTS.
Dùng khi nói về việc sắp xếp lại không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...