cut the clutter
Nghĩa
Định nghĩa · To remove unnecessary things to create order.
“It's time to cut the clutter in our workspace.”Đã đến lúc loại bỏ sự lộn xộn trong không gian làm việc của chúng ta.
“Cutting the clutter helped us focus better.”Việc loại bỏ sự lộn xộn giúp chúng tôi tập trung hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc sắp xếp lại không gian.