Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a necessary evil

/ə ˈnɛsəˌsɛri ˈiːvəl/ B2 IELTS

Nghĩa

một điều khó chịu nhưng cần thiết cho kết quả tốt. phr.

Định nghĩa · something unpleasant but needed for a good outcome.

“Taxes are a necessary evil for funding public services.”Thuế là một điều khó chịu nhưng cần thiết để tài trợ cho dịch vụ công.

“Sometimes, a bit of chaos is a necessary evil in creativity.”Đôi khi, một chút hỗn loạn là điều khó chịu nhưng cần thiết trong sáng tạo.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện quan điểm trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ những điều không thoải mái nhưng cần thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...