Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep a level head

/kip ə ˈlɛvəl hɛd/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ bình tĩnh và hợp lý trong tình huống căng thẳng. phr.

Định nghĩa · to remain calm and sensible in a stressful situation.

“During the emergency, it’s crucial to keep a level head.”Trong tình huống khẩn cấp, rất quan trọng để giữ bình tĩnh.

“He always keeps a level head, even under pressure.”Anh ấy luôn giữ bình tĩnh, ngay cả dưới áp lực.

Cụm hay dùng keep calmstay rational

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng kiểm soát cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh căng thẳng hoặc khủng hoảng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...