Kho từ › Collocations · energy › formulate energy strategies

formulate energy strategies

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
xây dựng các chiến lược năng lượng
UK /ˈfɔːrmjʊleɪt ˈɛnərdʒi ˈstrætədʒiz/ · US /ˈfɔːrmjʊleɪt ˈɛnərdʒi ˈstrætədʒiz/
to create plans for energy use and management
We must formulate energy strategies that are sustainable.
→ Chúng ta phải xây dựng các chiến lược năng lượng bền vững.
Formulating energy strategies requires input from experts.→ Xây dựng các chiến lược năng lượng cần có ý kiến từ các chuyên gia.
Đồng nghĩa
develop energy planscreate energy policies
Collocations
formulate energy policiesformulate energy guidelines
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa cho ý tưởng của bạn.
Xây dựng chiến lược năng lượng là rất quan trọng cho phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...