Kho từ › Collocations · innovation › influence innovation

influence innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
ảnh hưởng đến sự đổi mới
UK /ˈɪnfluəns ɪnəˈveɪʃən/ · US /ˈɪnfluəns ɪnəˈveɪʃən/
to have an effect on new ideas or methods
Market trends can influence innovation significantly.
→ Các xu hướng thị trường có thể ảnh hưởng đến sự đổi mới một cách đáng kể.
They strive to influence innovation in their field.→ Họ cố gắng ảnh hưởng đến sự đổi mới trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩa
shape innovationaffect innovation
Collocations
influence technological innovationinfluence creative innovation
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tác động.
Dùng để thể hiện tác động đến sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...