Kho từ › Idioms · defeat › get knocked down

get knocked down

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
bị đánh bại hoặc gặp khó khăn
UK /ɡɛt nɑkt daʊn/ · US /ɡɛt nɑkt daʊn/
to be defeated or face a setback
He got knocked down but got back up again.
→ Anh ấy bị đánh bại nhưng đã đứng dậy trở lại.
After getting knocked down, she fought harder.→ Sau khi bị đánh bại, cô ấy đã chiến đấu mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩa
defeatedovercome
Collocations
get knocked down in competitionget knocked down by failure
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phục hồi trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...