Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · defeat · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get knocked down

/ɡɛt nɑkt daʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

bị đánh bại hoặc gặp khó khăn phr.

Định nghĩa · to be defeated or face a setback

“He got knocked down but got back up again.”Anh ấy bị đánh bại nhưng đã đứng dậy trở lại.

“After getting knocked down, she fought harder.”Sau khi bị đánh bại, cô ấy đã chiến đấu mạnh mẽ hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phục hồi trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...