Kho từ › Idioms · defeat › lose ground

lose ground

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
trở nên kém thành công hơn hoặc tụt lại phía sau
UK /luːz ɡraʊnd/ · US /luːz ɡraʊnd/
to become less successful or to fall behind
The company is losing ground to its competitors.
→ Công ty đang tụt lại phía sau so với các đối thủ.
He started to lose ground in the race for promotion.→ Anh ấy bắt đầu tụt lại trong cuộc đua thăng chức.
Đồng nghĩa
fall behinddeclineweaken
Collocations
lose ground to competitorsquickly lose groundslowly lose ground
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sự tụt lùi trong các bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...