Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · defeat · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lose ground

/luːz ɡraʊnd/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên kém thành công hơn hoặc tụt lại phía sau phr.

Định nghĩa · to become less successful or to fall behind

“The company is losing ground to its competitors.”Công ty đang tụt lại phía sau so với các đối thủ.

“He started to lose ground in the race for promotion.”Anh ấy bắt đầu tụt lại trong cuộc đua thăng chức.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sự tụt lùi trong các bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc sự nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...