Kho từ › Idioms · defeat › miss the mark

miss the mark

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
không đạt được kết quả mong muốn
UK /mɪs ðə mɑrk/ · US /mɪs ðə mɑrk/
to fail to achieve a desired result
His comments really missed the mark.
→ Những bình luận của anh ấy thực sự không đạt yêu cầu.
The advertisement missed the mark for its target audience.→ Quảng cáo đã không thu hút đúng đối tượng mục tiêu.
Đồng nghĩa
fail to meetfall short
Collocations
miss the mark completelymiss the mark on something
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để chỉ ra điểm yếu trong bài viết.
Dùng khi chỉ ra sự thất bại trong giao tiếp hoặc quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...