Kho từ › Idioms · defeat › fall by the wayside

fall by the wayside

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
thất bại hoặc bị lãng quên
UK /fɔːl baɪ ðə ˈweɪsaɪd/ · US /fɔːl baɪ ðə ˈweɪsaɪd/
to fail to succeed or be forgotten
Many projects fell by the wayside due to lack of funding.
→ Nhiều dự án đã thất bại do thiếu kinh phí.
Some ideas fall by the wayside when not properly supported.→ Một số ý tưởng bị lãng quên khi không được hỗ trợ đúng cách.
Đồng nghĩa
be forgottenfailbe abandoned
Collocations
fall by the wayside in competitionoften fall by the waysidenever fall by the wayside
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về ý tưởng hoặc dự án.
Dùng để chỉ những nỗ lực không thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...