fall by the wayside
Nghĩa
Định nghĩa · to fail to succeed or be forgotten
“Many projects fell by the wayside due to lack of funding.”Nhiều dự án đã thất bại do thiếu kinh phí.
“Some ideas fall by the wayside when not properly supported.”Một số ý tưởng bị lãng quên khi không được hỗ trợ đúng cách.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi viết về ý tưởng hoặc dự án.
Ghi chú · Dùng để chỉ những nỗ lực không thành công.