Kho từ › Idioms · defeat › go down swinging

go down swinging

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
chiến đấu đến cùng, ngay cả khi thua
UK /ɡoʊ daʊn ˈswɪŋɪŋ/ · US /ɡoʊ daʊn ˈswɪŋɪŋ/
to fight until the end, even if losing
He went down swinging in the final match.
→ Anh ấy đã chiến đấu đến cùng trong trận cuối.
She always goes down swinging in her debates.→ Cô ấy luôn chiến đấu đến cùng trong các cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
fight until the endnot give up
Collocations
go down swinging in competitiongo down swinging for a cause
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.
Dùng khi thể hiện quyết tâm không từ bỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...