Kho từ › Idioms · defeat › come to grief

come to grief

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
thất bại hoặc gặp khó khăn
UK /kʌm tə ɡrɪf/ · US /kʌm tə ɡrɪf/
to fail or experience trouble
Their plans came to grief due to lack of funding.
→ Kế hoạch của họ đã thất bại do thiếu kinh phí.
The project came to grief after several setbacks.→ Dự án đã gặp khó khăn sau nhiều lần thất bại.
Đồng nghĩa
failcollapse
Collocations
come to grief in an attemptcome to grief during a project
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ ra sự thất bại trong bài viết.
Dùng khi gặp khó khăn trong kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...