Kho từ › Idioms · defeat › get left behind

get left behind

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
không theo kịp; bị đánh bại
UK /ɡɛt lɛft bɪˈhaɪnd/ · US /ɡɛt lɛft bɪˈhaɪnd/
to fail to keep up; to be defeated
Many students get left behind in a fast-paced class.
→ Nhiều học sinh không theo kịp trong lớp học nhanh.
If you don't study hard, you'll get left behind.→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ bị bỏ lại.
Đồng nghĩa
fall behindlag
Collocations
get left behind in competitionget left behind in studies
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cần thiết phải cố gắng hơn.
Dùng khi không theo kịp người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...