get left behind
Nghĩa
Định nghĩa · to fail to keep up; to be defeated
“Many students get left behind in a fast-paced class.”Nhiều học sinh không theo kịp trong lớp học nhanh.
“If you don't study hard, you'll get left behind.”Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ bị bỏ lại.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cần thiết phải cố gắng hơn.
Ghi chú · Dùng khi không theo kịp người khác.