Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a tangled web

/ə ˈtæŋɡəld wɛb/ B2 IELTS

Nghĩa

Một tình huống phức tạp khó hiểu hoặc thoát ra. phr.

Định nghĩa · A complicated situation that is hard to understand or escape from.

“He got caught in a tangled web of lies.”Anh ta bị mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá.

“The project became a tangled web of conflicting interests.”Dự án trở thành một mạng lưới phức tạp của các lợi ích mâu thuẫn.

Mẹo IELTS · Khi sử dụng thành ngữ này, hãy chắc chắn rằng ngữ cảnh rõ ràng.

Ghi chú · Câu này thường ám chỉ đến sự phức tạp trong các mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...