Kho từ › Idioms · order & chaos › pulling the strings

pulling the strings

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một tình huống một cách kín đáo.
UK /ˈpʊlɪŋ ðə strɪŋz/ · US /ˈpʊlɪŋ ðə strɪŋz/
Controlling or influencing a situation behind the scenes.
He’s the one pulling the strings in the organization.
→ Anh ấy là người kiểm soát trong tổ chức.
She enjoys pulling the strings in the project.→ Cô ấy thích kiểm soát trong dự án.
Đồng nghĩa
manipulatingcontrolling
Collocations
pull the stringsbe pulling the strings
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự ảnh hưởng trong bài viết.
Thường ám chỉ đến sự kiểm soát kín đáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...