Kho từ › Idioms · order & chaos › falling into place

falling into place

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Khi mọi thứ bắt đầu rõ ràng hoặc được tổ chức.
UK /ˈfɔlɪŋ ɪntu pleɪs/ · US /ˈfɔlɪŋ ɪntu pleɪs/
When things start to become clear or organized.
After the meeting, everything started falling into place.
→ Sau cuộc họp, mọi thứ bắt đầu rõ ràng.
Her plan is finally falling into place.→ Kế hoạch của cô ấy cuối cùng cũng bắt đầu rõ ràng.
Đồng nghĩa
making sensebecoming organized
Collocations
fall into placeeverything falls into place
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả sự tiến triển trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tổ chức hoặc rõ ràng trong tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...