Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

falling into place

/ˈfɔlɪŋ ɪntu pleɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

Khi mọi thứ bắt đầu rõ ràng hoặc được tổ chức. phr.

Định nghĩa · When things start to become clear or organized.

“After the meeting, everything started falling into place.”Sau cuộc họp, mọi thứ bắt đầu rõ ràng.

“Her plan is finally falling into place.”Kế hoạch của cô ấy cuối cùng cũng bắt đầu rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả sự tiến triển trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tổ chức hoặc rõ ràng trong tình huống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...