Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the dust settles

/ðə dʌst ˈsɛtəlz/ B2 IELTS

Nghĩa

Khi một tình huống trở nên rõ ràng hơn sau một thời gian hỗn loạn. phr.

Định nghĩa · When a situation becomes clearer after a period of confusion.

“Let’s wait until the dust settles before making a decision.”Hãy chờ cho mọi thứ rõ ràng hơn trước khi đưa ra quyết định.

“Once the dust settles, we can assess the damage.”Khi mọi thứ đã lắng xuống, chúng ta có thể đánh giá thiệt hại.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiên nhẫn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ thời gian cần thiết để mọi thứ ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...