Kho từ › Idioms · order & chaos › a false sense of security

a false sense of security

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Cảm thấy an toàn khi thực sự có nguy hiểm.
UK /ə fɔls sɛns ʌv sɪˈkjʊərɪti/ · US /ə fɔls sɛns ʌv sɪˈkjʊərɪti/
Feeling safe when there is actually danger.
He had a false sense of security in the risky business.
→ Anh ta có cảm giác an toàn sai lầm trong công việc rủi ro.
Don’t be lulled into a false sense of security by the calm.→ Đừng bị đánh lừa bởi cảm giác an toàn sai lầm từ sự yên tĩnh.
Đồng nghĩa
misplaced confidencefalse safety
Collocations
false sense of securitycreate a false sense of security
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cảnh giác trong bài viết.
Thường dùng để chỉ tình huống nguy hiểm mà không nhận thức được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...