a false sense of security
Nghĩa
Định nghĩa · Feeling safe when there is actually danger.
“He had a false sense of security in the risky business.”Anh ta có cảm giác an toàn sai lầm trong công việc rủi ro.
“Don’t be lulled into a false sense of security by the calm.”Đừng bị đánh lừa bởi cảm giác an toàn sai lầm từ sự yên tĩnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cảnh giác trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình huống nguy hiểm mà không nhận thức được.