make sense of it all
Nghĩa
Định nghĩa · To understand a confusing situation.
“I need time to make sense of it all after the meeting.”Tôi cần thời gian để hiểu rõ mọi thứ sau cuộc họp.
“She struggled to make sense of it all.”Cô ấy đã vật lộn để hiểu rõ mọi thứ.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tìm kiếm sự rõ ràng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự cần thiết phải hiểu rõ tình huống.