Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make sense of it all

/meɪk sɛns ʌv ɪt ɔl/ B2 IELTS

Nghĩa

Hiểu một tình huống phức tạp. phr.

Định nghĩa · To understand a confusing situation.

“I need time to make sense of it all after the meeting.”Tôi cần thời gian để hiểu rõ mọi thứ sau cuộc họp.

“She struggled to make sense of it all.”Cô ấy đã vật lộn để hiểu rõ mọi thứ.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tìm kiếm sự rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự cần thiết phải hiểu rõ tình huống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...