Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a house of cards

/ə haʊs ʌv kɑrdz/ B2 IELTS

Nghĩa

Một cấu trúc hoặc tình huống yếu và dễ sụp đổ. phr.

Định nghĩa · A structure or situation that is weak and can easily collapse.

“Their plan was a house of cards, ready to fall apart.”Kế hoạch của họ là một ngôi nhà bằng bài, sẵn sàng sụp đổ.

“The organization is just a house of cards without strong leadership.”Tổ chức chỉ là một ngôi nhà bằng bài nếu không có lãnh đạo mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự mong manh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự yếu đuối của một kế hoạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...