Kho từ › Idioms · order & chaos › a house of cards

a house of cards

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Một cấu trúc hoặc tình huống yếu và dễ sụp đổ.
UK /ə haʊs ʌv kɑrdz/ · US /ə haʊs ʌv kɑrdz/
A structure or situation that is weak and can easily collapse.
Their plan was a house of cards, ready to fall apart.
→ Kế hoạch của họ là một ngôi nhà bằng bài, sẵn sàng sụp đổ.
The organization is just a house of cards without strong leadership.→ Tổ chức chỉ là một ngôi nhà bằng bài nếu không có lãnh đạo mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
fragile structureunstable situation
Collocations
a house of cardsbuild a house of cards
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự mong manh trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự yếu đuối của một kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...