Kho từ › Idioms · order & chaos › crossing the line

crossing the line

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Đi ra ngoài giới hạn hoặc ranh giới chấp nhận được.
UK /ˈkrɔsɪŋ ðə laɪn/ · US /ˈkrɔsɪŋ ðə laɪn/
Going beyond acceptable limits or boundaries.
He crossed the line with his inappropriate comments.
→ Anh ấy đã vượt qua giới hạn với những bình luận không thích hợp.
They felt she crossed the line with her behavior.→ Họ cảm thấy cô ấy đã vượt qua giới hạn với hành vi của mình.
Đồng nghĩa
overstepping boundariesgoing too far
Collocations
cross the linenever cross the line
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự không chấp nhận trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hành vi không chấp nhận được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...