Kho từ › Idioms · order & chaos › a storm brewing

a storm brewing

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Một tình huống có khả năng trở nên hỗn loạn hoặc có vấn đề sớm.
UK /ə stɔrm ˈbruɪŋ/ · US /ə stɔrm ˈbruɪŋ/
A situation that is likely to become chaotic or problematic soon.
There’s a storm brewing in the company over the new policy.
→ Có một cơn bão đang hình thành trong công ty về chính sách mới.
I can feel a storm brewing in our team discussions.→ Tôi có thể cảm nhận được một cơn bão đang hình thành trong các cuộc thảo luận của đội.
Đồng nghĩa
impending conflictupcoming trouble
Collocations
a storm is brewingsee a storm brewing
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự lo lắng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự căng thẳng sắp xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...