Kho từ › Collocations · innovation › create a vision for innovation

create a vision for innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
thiết lập một ý tưởng rõ ràng về các mục tiêu đổi mới tương lai
UK /kriːˈeɪt ə ˈvɪʒən fɔːr ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /kriːˈeɪt ə ˈvɪʒən fɔːr ˌɪnəˈveɪʃən/
to establish a clear idea of future innovation goals
Leadership should create a vision for innovation within the company.
→ Lãnh đạo nên tạo ra một tầm nhìn cho đổi mới trong công ty.
Creating a vision for innovation is essential for strategic planning.→ Tạo ra một tầm nhìn cho đổi mới là cần thiết cho lập kế hoạch chiến lược.
Đồng nghĩa
establish a vision for innovationformulate a vision for innovation
Collocations
create a strategycreate a plan
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của tầm nhìn.
Dùng trong ngữ cảnh lãnh đạo và chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...