Kho từ › Idioms · defeat › go belly up

go belly up

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
thất bại hoàn toàn, đặc biệt là trong kinh doanh
UK /ɡoʊ ˈbɛli ʌp/ · US /ɡoʊ ˈbɛli ʌp/
to fail completely, especially in business
The company went belly up after just two years.
→ Công ty đã thất bại hoàn toàn chỉ sau hai năm.
Many startups go belly up due to lack of funding.→ Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại do thiếu kinh phí.
Đồng nghĩa
failcollapsego bankrupt
Collocations
go belly up in businessquickly go belly upsadly go belly up
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về các công ty thất bại.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...