Kho từ › Idioms · warnings › to raise a red flag

to raise a red flag

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Chỉ ra một cảnh báo hoặc vấn đề tiềm ẩn.
UK /tə reɪz ə rɛd flæɡ/ · US /tə reɪz ə rɛd flæɡ/
To indicate a warning or potential problem.
The sudden drop in sales raised a red flag for management.
→ Sự giảm đột ngột trong doanh số đã chỉ ra một cảnh báo cho ban quản lý.
Raising a red flag can help prevent bigger issues later.→ Chỉ ra một cảnh báo có thể giúp ngăn chặn các vấn đề lớn hơn sau này.
Đồng nghĩa
signal a problem
Collocations
raise a red flag about issuessee a red flag raised
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề.
Khuyến khích việc chỉ ra cảnh báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...