Kho từ › Idioms · warnings › to be in over your head

to be in over your head

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Ở trong tình huống quá khó để xử lý.
UK /tə bi ɪn ˈoʊvər jʊr hɛd/ · US /tə bi ɪn ˈoʊvər jʊr hɛd/
To be in a situation that is too difficult to handle.
He realized he was in over his head with that project.
→ Anh ấy nhận ra rằng mình đang ở trong tình huống khó khăn với dự án đó.
If you're in over your head, it's okay to ask for help.→ Nếu bạn đang ở trong tình huống khó khăn, hãy xin giúp đỡ.
Đồng nghĩa
out of your depth
Collocations
find yourself in over your headbe warned about being in over your head
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cần thiết phải tìm kiếm sự giúp đỡ.
Cảnh báo về tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...