Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to carry a chip on one's shoulder

/kæri ə tʃɪp ɑn wʌnz ˈʃoʊldər/ B2 IELTS

Nghĩa

Cảm thấy tức giận hoặc oán giận về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. phr.

Định nghĩa · To feel angry or resentful about something that happened in the past.

“He's been carrying a chip on his shoulder ever since he lost his job.”Anh ấy đã mang một nỗi oán giận kể từ khi mất việc.

“She carries a chip on her shoulder from her childhood experiences.”Cô ấy mang nỗi oán giận từ những trải nghiệm thời thơ ấu.

Mẹo IELTS · Chọn cụm này để thể hiện sự phức tạp trong cảm xúc.

Ghi chú · Thường được dùng để chỉ sự tức giận kéo dài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...