Kho từ › Idioms · sadness › to carry a chip on one's shoulder

to carry a chip on one's shoulder

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
Cảm thấy tức giận hoặc oán giận về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
UK /kæri ə tʃɪp ɑn wʌnz ˈʃoʊldər/ · US /kæri ə tʃɪp ɑn wʌnz ˈʃoʊldər/
To feel angry or resentful about something that happened in the past.
He's been carrying a chip on his shoulder ever since he lost his job.
→ Anh ấy đã mang một nỗi oán giận kể từ khi mất việc.
She carries a chip on her shoulder from her childhood experiences.→ Cô ấy mang nỗi oán giận từ những trải nghiệm thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
to be resentfulto hold a grudgeto be bitter
Collocations
chip on shouldercarry a chiphave a chip
🎯 IELTS: Chọn cụm này để thể hiện sự phức tạp trong cảm xúc.
Thường được dùng để chỉ sự tức giận kéo dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...