to carry a chip on one's shoulder
Nghĩa
Định nghĩa · To feel angry or resentful about something that happened in the past.
“He's been carrying a chip on his shoulder ever since he lost his job.”Anh ấy đã mang một nỗi oán giận kể từ khi mất việc.
“She carries a chip on her shoulder from her childhood experiences.”Cô ấy mang nỗi oán giận từ những trải nghiệm thời thơ ấu.
Mẹo IELTS · Chọn cụm này để thể hiện sự phức tạp trong cảm xúc.
Ghi chú · Thường được dùng để chỉ sự tức giận kéo dài.