to be in the depths of despair
Nghĩa
Định nghĩa · To feel extreme sadness or hopelessness.
“He was in the depths of despair after losing everything.”Anh ấy đã ở trong tình trạng tuyệt vọng sau khi mất tất cả.
“She found herself in the depths of despair during the difficult times.”Cô ấy thấy mình rơi vào tình trạng tuyệt vọng trong những lúc khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài viết.
Ghi chú · Thường được dùng trong những tình huống cực kỳ buồn bã.