Kho từ › Idioms · body parts › give someone a shoulder to cry on

give someone a shoulder to cry on

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
Cung cấp sự hỗ trợ và an ủi cho ai đó đang gặp khó khăn.
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈʃoʊldər tu kraɪ ɑn/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈʃoʊldər tu kraɪ ɑn/
offer support and comfort to someone in distress.
She was there to give him a shoulder to cry on after his breakup.
→ Cô ấy đã ở đó để an ủi anh ấy sau khi chia tay.
Everyone needs someone to give them a shoulder to cry on.→ Ai cũng cần một người để an ủi mình.
Đồng nghĩa
comfortsupport
Collocations
give someone a shoulder to cry on in tough timesgive someone a shoulder to cry on after a loss
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự đồng cảm.
Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...