give someone a shoulder to cry on
Nghĩa
Định nghĩa · offer support and comfort to someone in distress.
“She was there to give him a shoulder to cry on after his breakup.”Cô ấy đã ở đó để an ủi anh ấy sau khi chia tay.
“Everyone needs someone to give them a shoulder to cry on.”Ai cũng cần một người để an ủi mình.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự đồng cảm.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ tinh thần.