Kho từ › Idioms · sadness › to find solace in

to find solace in

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
tìm thấy sự an ủi trong điều gì đó khi buồn
UK /tʊ faɪnd ˈsɒlɪs ɪn/ · US /tʊ faɪnd ˈsɒlɪs ɪn/
to feel comfort in something during sadness
He finds solace in music when he feels sad.
→ Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc khi buồn.
She found solace in nature during tough times.→ Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong thiên nhiên trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
to seek comfort in
Collocations
to find solace into seek solace in
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện cách đối phó với nỗi buồn.
Cụm từ này thường chỉ sự tìm kiếm an ủi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...