Kho từ › Idioms · defeat › come undone

come undone

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
thất bại hoặc sụp đổ về mặt cảm xúc hoặc thể chất
UK /kʌm ʌnˈdʌn/ · US /kʌm ʌnˈdʌn/
to fail or fall apart emotionally or physically
After the loss, he felt like he was coming undone.
→ Sau thất bại, anh ấy cảm thấy như mình đang sụp đổ.
She came undone during the challenging times.→ Cô ấy đã sụp đổ trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
fall apartbreak down
Collocations
come undone under pressurecome undone emotionally
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự yếu đuối trong tình huống khó khăn.
Dùng khi nói về sự thất bại về cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...