Kho từ › Idioms · defeat › lost cause

lost cause

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
một tình huống hoặc nỗ lực không có cơ hội thành công
UK /lɔst kɔz/ · US /lɔst kɔz/
a situation or effort that has no chance of success
Trying to change his mind was a lost cause.
→ Cố gắng thay đổi ý kiến của anh ấy là một việc vô ích.
The project became a lost cause after funding was cut.→ Dự án trở thành một việc vô ích sau khi nguồn tài trợ bị cắt.
Đồng nghĩa
hopeless situationfutile effort
Collocations
declare a lost causeconsider it a lost cause
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn nói về sự vô ích trong một nỗ lực.
Dùng khi không có hy vọng cho một nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...