Kho từ › Idioms · defeat › be out of the running

be out of the running

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
không còn cơ hội để thắng hoặc thành công
UK /bi aʊt əv ðə ˈrʌnɪŋ/ · US /bi aʊt əv ðə ˈrʌnɪŋ/
to no longer have a chance to win or succeed
After the injury, she was out of the running for the championship.
→ Sau chấn thương, cô ấy không còn cơ hội để giành chức vô địch.
His poor performance put him out of the running.→ Hiệu suất kém của anh ấy đã khiến anh ấy không còn cơ hội.
Đồng nghĩa
disqualifiedeliminated
Collocations
be out of the running for a jobbe out of the running for a title
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự loại bỏ trong các ngữ cảnh cạnh tranh.
Dùng khi không còn cơ hội trong một cuộc thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...