be left in the dust
Nghĩa
Định nghĩa · to be surpassed or left behind by others
“He was left in the dust by younger competitors.”Anh ấy bị bỏ lại bởi các đối thủ trẻ hơn.
“The old technology was left in the dust by innovations.”Công nghệ cũ đã bị bỏ lại bởi những đổi mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tụt lại trong một cuộc thi.
Ghi chú · Dùng khi bị tụt lại phía sau.