Kho từ › Idioms · defeat › be left in the dust

be left in the dust

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
bị vượt qua hoặc bỏ lại bởi người khác
UK /bi lɛft ɪn ðə dʌst/ · US /bi lɛft ɪn ðə dʌst/
to be surpassed or left behind by others
He was left in the dust by younger competitors.
→ Anh ấy bị bỏ lại bởi các đối thủ trẻ hơn.
The old technology was left in the dust by innovations.→ Công nghệ cũ đã bị bỏ lại bởi những đổi mới.
Đồng nghĩa
be outpacedbe surpassed
Collocations
be left in the dust in competitionbe left in the dust by advancements
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tụt lại trong một cuộc thi.
Dùng khi bị tụt lại phía sau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...