Kho từ › Idioms · defeat › get sidelined

get sidelined

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
bị loại trừ hoặc bỏ qua trong một hoạt động
UK /ɡɛt ˈsaɪdlaɪnd/ · US /ɡɛt ˈsaɪdlaɪnd/
to be excluded or ignored from an activity
He got sidelined after the team's poor performance.
→ Anh ấy bị loại trừ sau hiệu suất kém của đội bóng.
She felt sidelined during the project discussions.→ Cô ấy cảm thấy bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về dự án.
Đồng nghĩa
be excludedbe ignored
Collocations
get sidelined in discussionsget sidelined in a project
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn nói về sự thiếu chú ý trong một tình huống.
Dùng khi không được chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...