don’t count your chickens before they hatch
Nghĩa
Định nghĩa · Don’t assume success before it happens.
“She was excited about the job but didn’t count her chickens before they hatched.”Cô ấy rất hào hứng về công việc nhưng không giả định thành công trước khi nó xảy ra.
“He shouldn’t count his chickens before they hatch with that project.”Anh ấy không nên giả định thành công trước khi dự án đó hoàn thành.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này khi nói về việc lập kế hoạch.
Ghi chú · Thành ngữ này cảnh báo về sự lạc quan thái quá.