Kho từ › Idioms · warnings › don’t count your chickens before they hatch

don’t count your chickens before they hatch

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Đừng giả định thành công trước khi nó xảy ra.
UK /doʊnt kaʊnt jʊr ˈtʃɪkɪnz bɪˈfɔr ðeɪ hætʃ/ · US /doʊnt kaʊnt jʊr ˈtʃɪkɪnz bɪˈfɔr ðeɪ hætʃ/
Don’t assume success before it happens.
She was excited about the job but didn’t count her chickens before they hatched.
→ Cô ấy rất hào hứng về công việc nhưng không giả định thành công trước khi nó xảy ra.
He shouldn’t count his chickens before they hatch with that project.→ Anh ấy không nên giả định thành công trước khi dự án đó hoàn thành.
Đồng nghĩa
don’t jump the gun
Collocations
make plansassume outcomesexpect results
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này khi nói về việc lập kế hoạch.
Thành ngữ này cảnh báo về sự lạc quan thái quá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...