to keep your wits about you
Nghĩa
Định nghĩa · Stay alert and think clearly in a difficult situation.
“In emergencies, it’s important to keep your wits about you.”Trong tình huống khẩn cấp, việc giữ bình tĩnh là rất quan trọng.
“She kept her wits about her during the crisis.”Cô ấy giữ bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về việc giữ bình tĩnh trong tình huống khó khăn.
Ghi chú · Thành ngữ này khuyến khích sự tỉnh táo.