to give someone a heads up
Nghĩa
Định nghĩa · To inform someone about something in advance.
“I wanted to give you a heads up about the meeting tomorrow.”Tôi muốn thông báo cho bạn về cuộc họp ngày mai.
“She gave him a heads up about the changes.”Cô ấy đã thông báo cho anh ấy về những thay đổi.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi muốn thông báo điều gì đó quan trọng.
Ghi chú · Thành ngữ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.