Kho từ › Idioms · warnings › to give someone a heads up

to give someone a heads up

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Thông báo cho ai đó về điều gì đó trước.
UK /tu ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə hɛdz ʌp/ · US /tu ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə hɛdz ʌp/
To inform someone about something in advance.
I wanted to give you a heads up about the meeting tomorrow.
→ Tôi muốn thông báo cho bạn về cuộc họp ngày mai.
She gave him a heads up about the changes.→ Cô ấy đã thông báo cho anh ấy về những thay đổi.
Đồng nghĩa
warn in advance
Collocations
inform someoneprovide noticealert about changes
🎯 IELTS: Sử dụng khi muốn thông báo điều gì đó quan trọng.
Thành ngữ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...