Kho từ › Idioms · defeat › be on the ropes

be on the ropes

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
gần như thất bại
UK /bi ɒn ðə roʊps/ · US /bi ɒn ðə roʊps/
to be very close to defeat
The team was on the ropes after losing three games in a row.
→ Đội đã gần như thất bại sau khi thua ba trận liên tiếp.
He felt on the ropes during the tough negotiations.→ Anh ấy cảm thấy gần như thất bại trong cuộc đàm phán khó khăn.
Đồng nghĩa
close to defeatin trouble
Collocations
be on the ropes in competitionbe on the ropes financially
🎯 IELTS: Thành ngữ này thể hiện sự căng thẳng và gần kề thất bại.
Dùng để diễn tả sự yếu thế trong tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...