Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · defeat · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go down with a whimper

/ɡoʊ daʊn wɪð ə ˈwɪmpər/ B2 IELTS

Nghĩa

thất bại một cách lặng lẽ mà không có sự phấn khích phr.

Định nghĩa · to fail quietly without any excitement

“The project went down with a whimper, not a bang.”Dự án thất bại một cách lặng lẽ, không có sự ồn ào.

“His career went down with a whimper after that last film.”Sự nghiệp của anh ấy đã thất bại một cách lặng lẽ sau bộ phim cuối cùng.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sự thất bại không ấn tượng.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thất bại không gây chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...